được nước

được nước

Ấm trà này pha được nước lắm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dùng để chỉ trà, nước hãm màu sắc đẹp, hương vị đậm đà ngon do được pha chế, hãm đúng cách: "được nước" mô tả trạng thái lý tưởng của nước trà hoặc một loại nước hãm nào đó, khi màu trong, đẹp, hương thơm vị ngon đạt đến độ hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ấm trà này pha được nước lắm. (Ấm trà này pha ra nước trà rất ngon màu đẹp.)
    • Muốn bình trà được nước, phải biết cách chọn ấm canh nhiệt độ nước. (Muốn bình trà ngon, phải biết cách chọn ấm điều chỉnh nhiệt độ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trà được nước": Cụm từ thường dùng để khen ngợi chất lượng nước trà sau khi pha, cho thấy nghệ thuật pha trà đạt độ tinh tế.
    • Người sành trà chỉ cần nhìn màu nước đã biết chén trà được nước hay không. (Người sành trà chỉ cần nhìn màu nước đã biết chén trà ngon hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Đượm (tính từ): màu sắc, hương vị thấm đẫm, đậm đà (thường dùng cho trà, rượu).
    • Chén trà đượm hương. (Chén trà thơm đậm hương.)
  • Ngấm (động từ): Thấm vào, cho thấy chất lượng đã hòa tan vào nước.
    • Trà chưa ngấm, uống còn nhạt. (Trà chưa thấm, uống còn nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậm đà: hương vị đậm, ngon.
  • Thơm ngon: mùi thơm vị ngon.
Thành ngữ liên quan
  • "Được mùa được giá": Thành ngữ chỉ việc đạt được kết quả tốt đẹp, thuận lợi cả về số lượng lẫn chất lượng, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, khác với "được nước" chỉ dành riêng cho việc pha chế.
    • Năm nay nông dân được mùa được giá. (Năm nay nông dân thu hoạch nhiều bán được giá cao.)